Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, quỹ đất sản xuất ngày càng thu hẹp và yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao, ngành chăn nuôi Thành phố Hồ Chí Minh đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới mô hình phát triển. Thay vì tiếp cận theo hướng “sản xuất rồi xử lý chất thải”, Thành phố đang từng bước chuyển sang tư duy nông nghiệp tuần hoàn – nơi chất thải, phụ phẩm và tài nguyên đầu vào được quản lý, tái sử dụng và khai thác hiệu quả hơn trong toàn chuỗi sản xuất. Ngày 15 tháng 10 năm 2025, Ủy ban nhân dân Thành phố ban hành Quyết định số 2148/QĐ-UBND, xác lập định hướng phát triển nông nghiệp tuần hoàn đến năm 2030. Đây không chỉ là cơ sở để tổ chức thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn, mà còn thể hiện quyết tâm xây dựng một hệ sinh thái chăn nuôi hiện đại, an toàn sinh học, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường.
Điểm đáng chú ý của định hướng này là Thành phố không dừng lại ở những mục tiêu chung, mà đặt ra các chỉ tiêu cụ thể gắn với yêu cầu kỹ thuật và tổ chức thực hiện. Theo đó, đến năm 2030, đạt tỷ lệ 100% cơ sở chăn nuôi quy mô trang trại phải áp dụng công nghệ xử lý chất thải và tái sử dụng phụ phẩm; trên 60% cơ sở chăn nuôi quy mô nông hộ được hỗ trợ chuyển đổi kỹ thuật theo hướng tuần hoàn; 90% trang trại quy mô lớn phải đáp ứng quy chuẩn Việt Nam về nước thải chăn nuôi. Cùng với đó là mục tiêu nâng cao năng lực cho đội ngũ thực hiện, trong đó 100% cán bộ kỹ thuật và ít nhất 70% người chăn nuôi được đào tạo, tập huấn về các quy trình tuần hoàn tiên tiến.
Từ góc độ phát triển, đây là bước chuyển quan trọng từ mô hình “khai thác – sản xuất – thải bỏ” sang mô hình “giảm phát sinh – tái sử dụng – tái tạo giá trị”. Trong chuỗi giá trị mới này, mọi nguồn lực đầu vào như thức ăn, nước, năng lượng, chất thải và phụ phẩm đều được quản lý theo hướng tối ưu hơn, góp phần giảm chi phí sản xuất, hạn chế ô nhiễm và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Một trong những nền tảng quan trọng của quá trình này là nông nghiệp chính xác trong chăn nuôi. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), cảm biến và Internet vạn vật (IoT) không chỉ giúp giám sát vật nuôi, mà còn hỗ trợ quản trị toàn bộ hệ thống chăn nuôi theo thời gian thực. Thông qua dữ liệu thu thập liên tục, người chăn nuôi có thể điều chỉnh hợp lý khẩu phần ăn, lượng nước uống, nhiệt độ, độ ẩm và môi trường chuồng nuôi. Cách tiếp cận này góp phần sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ dịch bệnh, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Song song với chuyển đổi số, mô hình chuỗi giá trị 4F được xem là hạt nhân của kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi. Chuỗi này gồm Farm (trang trại) – Food (thực phẩm) – Feed (thức ăn chăn nuôi) – Fertilizer (phân bón). Trong đó, trang trại được tổ chức theo hướng an toàn sinh học; sản phẩm đầu ra là thực phẩm an toàn; phụ phẩm nông nghiệp được tái chế làm thức ăn chăn nuôi; còn chất thải chăn nuôi tiếp tục được xử lý để tạo thành phân bón hữu cơ. Sự liên kết giữa bốn khâu này tạo nên một vòng tuần hoàn khép kín hơn, giảm thất thoát tài nguyên và hạn chế chất thải phát sinh ra môi trường.
Hình mô hình tham khảo quy trình chăn nuôi tuần hoàn trong chăn nuôi heo
Cùng với đó, công nghệ sinh học đang mở ra nhiều hướng đi mới trong xử lý chất thải chăn nuôi. Việc sử dụng ấu trùng ruồi lính đen và giun quế để phân hủy chất thải hữu cơ là một ví dụ điển hình. Quá trình này không chỉ giúp giảm lượng chất thải cần xử lý, mà còn tạo ra sinh khối giàu đạm làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, đồng thời tạo ra sản phẩm hữu cơ có thể sử dụng cho trồng trọt. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế sinh học, tận dụng tối đa giá trị từ phụ phẩm trong sản xuất nông nghiệp.
Ở góc độ thực tiễn, nhiều mô hình kết hợp đã cho thấy tiềm năng gia tăng giá trị từ chất thải chăn nuôi. Chẳng hạn, mô hình heo – đệm lót sinh học – trồng nấm cho phép tận dụng vật liệu sau chăn nuôi làm giá thể sản xuất nấm, tạo thêm nguồn thu cho hộ sản xuất. Tương tự, việc ủ vi sinh phân heo, phân bò kết hợp với trấu, mùn cưa, chế phẩm sinh học rồi ép thành viên nén hữu cơ giúp thuận tiện hơn trong bảo quản, vận chuyển và thương mại hóa sản phẩm. Khi được hỗ trợ xây dựng thương hiệu, chứng nhận chất lượng và kết nối thị trường, các sản phẩm này có thể trở thành đầu ra có giá trị, thay vì chỉ được xem là chất thải cần xử lý.
Một điểm quan trọng khác là việc dân chủ hóa tri thức cho người chăn nuôi thông qua nền tảng số. Nếu mục tiêu là có ít nhất 70% người chăn nuôi tiếp cận và áp dụng kỹ thuật tuần hoàn, thì việc cung cấp công cụ học tập và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến là rất cần thiết. Các nền tảng này có thể tích hợp video hướng dẫn, quy trình kỹ thuật, kênh hỏi – đáp với chuyên gia và thông tin về cơ chế hỗ trợ, vốn vay ưu đãi. Qua đó, người chăn nuôi không chỉ tiếp cận chính sách nhanh hơn mà còn chủ động hơn trong chuyển đổi mô hình sản xuất.
Với nguồn ngân sách nhà nước lên tới hơn 21 tỷ đồng trong giai đoạn 2026 – 2030, Thành phố Hồ Chí Minh đang dành sự quan tâm đáng kể cho quá trình chuyển đổi này. Có thể xem đây là nguồn lực khởi tạo nhằm thúc đẩy quá trình hình thành nền chăn nuôi xanh, tuần hoàn và giá trị gia tăng cao trong những năm tới. Nông nghiệp tuần hoàn trong chăn nuôi không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là định hướng phát triển kinh tế nông nghiệp theo chiều sâu. Khi chất thải được coi là tài nguyên, khi công nghệ được ứng dụng đồng bộ và khi người chăn nuôi được hỗ trợ tiếp cận tri thức, ngành chăn nuôi sẽ từng bước chuyển từ mô hình phát triển truyền thống sang mô hình hiệu quả hơn, bền vững hơn.
Để hệ sinh thái này thực sự phát huy hiệu quả, bên cạnh vai trò của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người chăn nuôi, sự đồng hành của người tiêu dùng cũng rất quan trọng. Việc ưu tiên lựa chọn các sản phẩm chăn nuôi được sản xuất theo hướng an toàn, tuần hoàn và thân thiện môi trường sẽ góp phần thúc đẩy thị trường phát triển đúng hướng, cùng xây dựng một nền nông nghiệp xanh và bền vững cho Thành phố trong tương lai.
Huỳnh Việt Hoài Trung (P. QLCN)
Tin tức hoạt động | Khoa học kỹ thuật
Add comment
Theo ông/bà có hài lòng về thời hạn trả kết quả thủ tục hành chính như đã hẹn không (trả trễ hẹn, đúng hẹn, trả trước hẹn) ?